VĂN MINH - LỊCH SỰ - TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC VÀ CÙNG CHIA SẺ
| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Tình | Trường Tiểu học Phú Thành Huyện Yên Thành - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 128006 |
| Phan Thị Thắm | Trường Tiểu học Võ Thị Sáu Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Phó Hiệu trưởng | 7168 |
| Đỗ Hoài Nam | Trường THCS Long Hòa Huyện Phú Tân - An Giang |
Giáo viên Trung học | 5192 |
| Nguyễn Thế Anh | Trường THCS Sơn Kim Huyện Hương Sơn - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 33893 |
| Trần Thị Trang | trường đại học lâm nghiệp - hà nội |
100 | |
| Vũ Mai Phương | Trường THCS Ngọc Hồi Huyện Thanh Trì - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 145291 |
| Hà Thị Triều | Trường THKien Binh - Long An |
108 | |
| Vũ Hồng Anh | Trường THCS Vĩnh Tuy Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 63552 |
| Nguyễn Quang Hưng | Trường THCS Mỹ Phước A Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Phó Hiệu trưởng | 387032 |
| Võ Văn Huỳnh | Trường BTVH Thị xã Bến Tre Thành phố Bến Tre - Bến Tre |
Giáo viên Tiểu học | 153 |
| Nguyễn Xuân Trường | THCS Tạ Xá - Cẩm Khê - Phú Thọ |
98 | |
| Ngô Văn Chinh | Trường THCS Tô Hoàng Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 361405 |
| Vũ Thị Chẵn | Trường Tiểu học Yên Thành Huyện Yên Mô - Ninh Bình |
Giáo viên Tiểu học | 100 |
| Bùi Minh Trung | Trường THCS Mỹ Long Nam Huyện Cầu Ngang - Trà Vinh |
Giáo viên Trung học | 46194 |
| Lê Huỳnh Tường Minh | - Phú Yên |
99 | |
| Lê Thượng Hiệp | Trường THCS C. Cơi Thành phố Sơn La - Sơn La |
Hiệu trưởng | 103641 |
| Đỗ Việt Phương | Trường THCS Nam Tiến Huyện Nam Trực - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 19763 |
| Hoàng Đức Giang | Trường THCS Xuân Viên Huyện Yên Lập - Phú Thọ |
Hiệu trưởng | 155999 |
| Nguyễn Thị Vân | Trường Tiểu học Đồng Phú Thành phố Đồng Hới - Quảng Bình |
Giáo viên Tiểu học | 7302 |
| Võ Văn Bổ | Trường Tiểu học Mỹ Hoà 2 Huyện Tháp Mười - Đồng Tháp |
Giáo viên Tiểu học | 4514 |




